ăn ý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hợp ý với nhau, tạo ra sự nhất trí trong hành động: "Ăn ý" diễn tả sự hòa hợp, thấu hiểu lẫn nhau một cách tự nhiên, dẫn đến sự phối hợp nhịp nhàng và hiệu quả trong công việc hoặc hành động chung.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai diễn viên đó diễn rất ăn ý, tạo nên những phân cảnh xuất sắc.
- Đội bóng chuyền này có lối chơi phối hợp ăn ý, khiến đối thủ khó lòng đỡ được.
- Chúng tôi làm việc rất ăn ý nên công việc luôn hoàn thành nhanh chóng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "rất ăn ý": nhấn mạnh mức độ hòa hợp và hiểu nhau rất cao.
- Họ là đôi bạn thân, suy nghĩ và hành động rất ăn ý.
- "phối hợp ăn ý": diễn tả sự phối hợp một cách nhịp nhàng, trơn tru như đã lường trước.
- Cả đội đã có một pha phối hợp ăn ý để ghi bàn thắng đẹp mắt.
Biến thể và từ gần giống
- Đồng ý (động từ): Có cùng ý kiến, chấp thuận (thường dùng trong trao đổi, thảo luận ý kiến).
- Hợp ý (tính từ): Phù hợp với ý muốn, ý kiến (thường dùng cho sự vật, ý tưởng).
- Nhịp nhàng (tính từ): Có nhịp điệu đều đặn, hài hòa (thường dùng cho chuyển động, âm thanh).
Từ đồng nghĩa
- Hòa hợp: Phù hợp với nhau, tạo nên một thể thống nhất.
- Tâm đầu ý hợp: Cùng suy nghĩ, cùng chí hướng, rất hiểu nhau (thường dùng cho mối quan hệ thân thiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ăn ý với nhau: Cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh sự hòa hợp giữa hai hoặc nhiều người.
- Hai chị em sinh đôi thường ăn ý với nhau trong mọi việc.
Thành ngữ liên quan
- "Ăn cơm nhà, vác tù và hàng tổng": (Thành ngữ có từ "ăn") - Chỉ người làm việc không đúng trách nhiệm, không phân biệt việc của mình và việc chung. (
- đg. Hợp ý với nhau, tạo ra sự nhất trí trong hành động. Chuyền bóng rất ăn ý. Có sự phối hợp ăn ý.